Các thuật ngữ và tiếng lóng poker thiết yếu dùng trong Texas Hold'em.
Hai lá bài úp được chia riêng cho mỗi người chơi.
Năm lá bài chung được lật ngửa ở giữa bàn.
Tổng số chip mà tất cả người chơi đặt cược trong một ván.
Cược bắt buộc phải đặt trước khi chia bài.
Khoản cược bắt buộc mà mọi người chơi phải đặt trước mỗi ván.
Khoản phí mà sòng bài hoặc trang online thu từ mỗi pot.
Lá bài úp được bỏ đi trước khi chia flop, turn hoặc river để chống gian lận.
Có ít chip hơn mức trung bình của bàn. Ngược lại với deep stack.
Có stack chip lớn so với mức mù (thường từ 100BB trở lên). Cho phép chơi postflop nhiều hơn.
Stack nhỏ hơn giữa hai người chơi trong một ván. Xác định số tiền tối đa có thể mất.
Số tiền cần để tham gia một ván chơi hoặc giải đấu.
Thể thức không giới hạn mức cược tối đa. Người chơi có thể đặt toàn bộ chip của mình bất cứ lúc nào.
Hành động chia bài cho người chơi. Cũng dùng để chỉ thời điểm bắt đầu một ván bài.
Người chia bài. Cũng dùng để chỉ vị trí nút (BTN).
Phỉnh dùng thay cho tiền mặt trong poker. Phân biệt bằng nhiều màu sắc và mệnh giá khác nhau.
Tổng số chip mà một người chơi đang có.
Có nhiều chip hơn mức trung bình của bàn. Có thể gây áp lực lên những người chơi khác.
Mức độ của ván chơi được thể hiện qua kích thước mù (blind). Ví dụ: $1/$2, $5/$10.
Một vòng cược. Có bốn street: preflop, flop, turn và river.
Lịch trình các cấp mù (blind) và ante. Quyết định tốc độ tăng cấp trong giải đấu.
Thể thức cash game mà người chơi có thể tham gia hoặc rời đi bất cứ lúc nào, khác với giải đấu.
Bàn có 9-10 người chơi. Yêu cầu lối chơi chặt (tight) hơn so với 6-max.
Lượt hoặc quyết định của người chơi (bet, call, raise, check, fold, v.v.).
Người chơi vẫn còn tham gia ván bài hiện tại (chưa fold).
Quyền raise của big blind khi lượt quay về mà không có raise nào ở preflop.
Khoản vốn dành riêng cho poker. Quản lý bankroll hợp lý là chìa khóa để tồn tại lâu dài.
Vòng cược đầu tiên sau khi nhận bài tẩy.
Vòng thứ hai khi ba lá bài chung được lật.
Vòng thứ ba khi lá bài chung thứ tư được lật.
Vòng thứ tư khi lá bài chung thứ năm (cuối cùng) được lật.
Khi những người chơi còn lại lật bài sau vòng cược cuối cùng.
Bỏ bài và từ bỏ ván hiện tại.
Nhường lượt cho người chơi kế tiếp mà không đặt cược.
Đặt bằng số tiền cược của người chơi trước.
Đặt cược đầu tiên trong một vòng cược.
Tăng mức cược cao hơn số tiền trước đó.
Cú re-raise lại sau cú raise đầu tiên. Ở preflop, đó là cú re-raise đầu tiên lại cú open.
Cú re-raise lại sau một 3-bet. Thường cho thấy một bài rất mạnh hoặc một cú bluff.
Đặt cược toàn bộ số chip còn lại của bạn.
Vào pot ở preflop bằng cách chỉ call mù lớn thay vì raise.
Cược mù tự nguyện (thường gấp 2 lần BB) từ UTG trước khi chia bài, để giành quyền hành động cuối ở preflop.
Cú cược của người chủ động ở preflop tiếp tục đặt ở flop. Một chiến thuật cốt lõi để giữ thế chủ động.
Cú cược từ vị trí bất lợi (OOP) nhằm vào người chủ động ở vòng trước.
Một cú 3-bet lớn khi đã có open-raise và một hoặc nhiều người call. Gây áp lực lên những người đã call.
Call bằng bài yếu với ý định bluff ở vòng sau.
Cú cược lớn hơn kích thước pot hiện tại. Thường dùng với một range phân cực (polarized).
Call cược của đối thủ gần như ngay lập tức, hầu như không do dự.
Bỏ bài úp xuống mà không lật cho xem. Thường do người thua thực hiện ở showdown.
Theo (call) một cú raise mà trước đó chưa bỏ chip nào vào pot.
Chỉ theo (call) với một bài mạnh thay vì re-raise. Thường là một nước đi nhằm đánh lừa đối thủ.
Một cú call miễn cưỡng khi bạn nghi mình đang thua nhưng pot odds đủ để biện minh cho việc theo.
Limp ở preflop, rồi re-raise sau khi đối thủ raise. Một chiến thuật giăng bẫy (trap).
Cú raise đầu tiên trong một vòng cược. Còn gọi là open-raise.
Một cách gọi khác của all-in. Thường dùng khi một short stack shove ở preflop.
Raise để đấu heads-up với một người chơi yếu (limper). Còn gọi là iso-raise.
Theo (call) hoặc re-raise từ vị trí mù để phòng thủ trước một nỗ lực steal.
Cú cược tận dụng lợi thế vị trí (IP) thay vì độ mạnh của bài.
Xem được lá bài tiếp theo mà không phải theo (call) khoản cược nào. Hoặc một nước đi nhằm tạo ra điều đó.
Vị trí bên trái dealer. Đặt một nửa khoản cược bắt buộc.
Vị trí bên trái SB. Đặt toàn bộ khoản cược bắt buộc.
Vị trí bên trái BB. Người hành động đầu tiên ở preflop.
Vị trí giữa bàn. Phải cân nhắc cả vị trí sớm lẫn vị trí muộn.
Vị trí ngay bên trái cutoff. Nằm ở ranh giới giữa vị trí giữa và vị trí muộn.
Ngay bên phải dealer. Một vị trí muộn mạnh.
Vị trí có lợi nhất. Hành động cuối cùng sau flop.
Hành động sau đối thủ. Một lợi thế vì bạn có nhiều thông tin hơn trước khi quyết định.
Hành động trước đối thủ. Một bất lợi vì có ít thông tin hơn khi ra quyết định.
Hai lá bài tẩy cùng giá trị (ví dụ: 9♠ 9♥).
Hai lá bài tẩy cùng chất (ví dụ: A♠ K♠).
Hai lá bài tẩy khác chất (ví dụ: A♠ K♥).
Hai lá bài tẩy liên tiếp (ví dụ: 8♠ 9♠). Tiềm năng ra sảnh cao.
Lá bài phụ (bài lẻ) dùng để phân định khi hai bài cùng hạng.
Số lá bài còn lại có thể giúp hoàn thành bài bạn mong muốn.
Bài chưa hoàn thiện nhưng có thể hoàn thành nhờ các lá bài tiếp theo.
Một straight draw cần đúng một lá ở giữa (sảnh thông trong). 4 outs. Còn gọi là inside straight draw.
Một straight draw có thể hoàn thành ở cả hai đầu (sảnh hai đầu). 8 outs.
Có 4 lá cùng chất và cần thêm một lá nữa để hoàn thành thùng. 9 outs.
Đồng thời có cả flush draw lẫn straight draw — một bài chờ (draw) cực kỳ mạnh.
Một bài đã thành hạng hoàn chỉnh (từ một đôi trở lên). Ngược lại với draw.
Một bài bị bất lợi nặng trước một bài khác. Ví dụ: AQ vs AK — chung một lá nhưng thua kicker.
Những lá bài liên tiếp cùng chất (ví dụ: 7♠ 8♠). Có thể tạo cả sảnh (straight) lẫn thùng (flush).
Hai lá bài tẩy đầu tiên được chia cho người chơi. Nền tảng của chiến lược preflop.
Một ván chơi từ lúc chia bài đến khi trao pot. Cũng dùng để chỉ tổ hợp bài của người chơi.
Lá bài có giá trị 2. Lá thấp nhất trong bộ bài.
Khi không tạo được tổ hợp nào, lá bài cao nhất sẽ quyết định. Tổ hợp yếu nhất có thể có.
Hai lá bài cùng giá trị (đôi). Tổ hợp cơ bản nhất.
Ba lá bài cùng giá trị (sám).
Năm lá bài cùng chất (thùng).
Một sám cộng một đôi (cù lũ). Còn gọi là 'boat'.
Bốn lá bài cùng giá trị (tứ quý). Một trong những tổ hợp mạnh nhất trong poker.
A-K-Q-J-10 cùng chất. Tổ hợp mạnh nhất có thể có trong poker.
Bài mạnh nhất có thể có với board hiện tại.
Bộ ba (sám) tạo từ một pocket pair kết hợp với một lá trùng giá trị trên board.
Bộ ba (sám) tạo từ một lá bài tẩy trùng với một đôi trên board.
Một pocket pair cao hơn mọi lá trên board (ví dụ: KK trên board Q-8-3).
Lá bài tẩy của bạn ghép đôi với lá cao nhất trên board.
Lá bài tẩy của bạn ghép đôi với lá ở giữa trên board.
Lá bài tẩy của bạn ghép đôi với lá thấp nhất trên board. Ngược lại với top pair.
Bài tẩy cao hơn mọi lá trên board (ví dụ: AK trên board 9-7-2).
Một pocket pair thấp hơn lá cao nhất trên board.
Hai đôi tạo bởi hai lá bài cao nhất trên board.
Có kicker cao nhất có thể. Thường chỉ kicker là con Át.
Một bài không có đôi mà con Át là lá cao nhất.
Cách các lá bài chung liên kết với các range bài khác nhau. Ảnh hưởng đáng kể đến chiến thuật.
Một board có nhiều khả năng tạo draw. Ví dụ: J♠ 8♠ 6♦ — có cả straight draw lẫn flush draw.
Một board có ít draw. Ví dụ: K♠ 7♦ 2♣ — tính liên kết thấp và không thể có thùng.
Sảnh cao nhất có thể: A-K-Q-J-10. Cũng dùng để chỉ bất kỳ lá nào từ 10 (T) trở lên (Broadway cards).
Sảnh thấp nhất có thể: A-2-3-4-5.
Việc giữ một lá bài làm giảm khả năng đối thủ có một bài cụ thể. Ví dụ: giữ A♠ làm giảm khả năng đối thủ có nut flush.
Một lá bài không làm thay đổi board đáng kể và cũng không hoàn thành draw rõ ràng nào.
Một lá bài có thể hoàn thành một bài mạnh. Ví dụ: lá cùng chất thứ ba trên một board two-tone.
Các lá bài 10, J, Q, K, A. Còn được gọi là bài Broadway.
Một lá bài không làm thay đổi đáng kể board. Cùng nghĩa với brick.
Cú cược thực hiện với kỳ vọng một bài yếu hơn sẽ call.
Cú cược bằng bài yếu nhằm khiến đối thủ fold.
Cú bluff khi đang có draw có thể cải thiện thành bài mạnh nhất.
Chơi một bài mạnh theo cách thụ động để dụ đối thủ đặt cược.
Check trước, rồi raise sau khi đối thủ đặt cược.
Tỷ lệ giữa số tiền cần call và kích thước pot. Dùng để đánh giá việc call có lời hay không.
Pot odds có tính đến những khoản cược tương lai bạn kỳ vọng thắng được nếu trúng draw.
Xác suất (%) bài của bạn thắng pot tại thời điểm hiện tại.
Mức lời hoặc lỗ trung bình của một nước đi nếu lặp lại vô hạn lần. EV dương (+EV) nghĩa là có lời về dài hạn.
Raise từ vị trí muộn để cướp mù. Còn gọi là blind steal.
Một chiến thuật cân bằng về mặt toán học, không thể bị khai thác (exploit) bất kể đối thủ chơi thế nào.
Tập hợp tất cả các bài (range) mà người chơi có thể đang cầm trong một tình huống nhất định.
Cược giá trị với bài chỉ nhỉnh hơn đối thủ một chút. Kỹ năng nâng cao để tối đa hóa tiền thắng.
Sự dao động tự nhiên của kết quả, không phụ thuộc vào trình độ. Yếu tố không thể tránh khỏi trong poker.
Hành vi hoặc thói quen vô thức để lộ độ mạnh của bài. Đặc biệt quan trọng trong poker trực tiếp (live).
Pha trộn cược giá trị và bluff trong cùng tình huống để khiến lối chơi của bạn khó bị đọc hơn.
Giá trị kỳ vọng có được từ việc khiến đối thủ fold. Thành phần then chốt của bluff và semi-bluff.
Chơi một range hẹp theo hướng tấn công. Được khuyến nghị rộng rãi như phong cách nền tảng hiệu quả nhất.
Chơi một range rộng theo hướng tấn công. Có lợi nhuận cho người chơi cao cấp nhưng rủi ro cao hơn.
Người chơi giải trí chi nhiều tiền nhưng trình độ yếu. Một bậc trên fish.
Người chơi đều đặn ở một mức stake nhất định. Thường có nền tảng kỹ năng vững chắc.
Phong cách chơi một range bài rộng. Ngược với tight.
Phong cách thận trọng, chỉ chơi một range bài hẹp. Ngược với loose.
Phong cách thường xuyên bet và raise. Ngược với passive.
Phong cách chủ yếu check và call. Ngược với aggressive.
Người chơi cực kỳ loose-aggressive, raise với gần như mọi bài.
Người chơi cực kỳ tight, chỉ chơi những bài premium.
Voluntarily Put in Pot. Tỷ lệ phần trăm số ván mà người chơi tự nguyện bỏ chip vào pot. Chỉ số then chốt thể hiện xu hướng loose/tight.
Gương mặt vô cảm che giấu cảm xúc. Thiết yếu để giấu tell trong poker trực tiếp (live).
Người chơi ở những mức stake cao nhất. Cũng dùng để chỉ các giải đấu buy-in cao.
Thua một ván dù đang nắm lợi thế xác suất áp đảo. Ví dụ: AA vs KK all-in, K xuất hiện ở river.
Cuộc đụng độ không thể tránh khỏi giữa các bài mạnh. Ví dụ: set vs sảnh, cù lũ vs tứ quý — không ai chịu fold.
Tình huống đấu tay đôi 1 đối 1 — có thể là chung kết giải đấu hoặc khi chỉ còn hai người chơi trong một ván.
Một pot riêng được tạo ra khi người chơi all-in không thể theo các khoản cược tiếp theo của những người còn lại.
Trúng đúng các lá cần thiết ở cả turn và river để hoàn thành bài.
Một flop có cả ba lá khác chất nhau, khiến flush draw khó xảy ra.
Một flop có hai trong ba lá cùng chất. Có thể tạo flush draw.
Một flop có cả ba lá cùng chất. Có thể đã thành thùng hoặc chỉ cần thêm một lá nữa.
Theo (call) với một bài yếu vì đọc được rằng đối thủ đang bluff.
Thắng một ván all-in để nhân đôi stack chip của mình.
Thỏa thuận chia các lá bài chung còn lại hai lần sau khi all-in để giảm variance. Phổ biến trong cash game trực tiếp.
Tình huống bạn có thể thắng mà không thể thua. Cũng dùng để chỉ giải đấu miễn phí tham gia.
Chia pot hoặc quỹ giải thưởng. Có thể tự động (khi bài hòa) hoặc theo thỏa thuận trong giải đấu.
Đã đầu tư quá nhiều chip vào pot đến mức việc fold không còn hợp lý so với kích thước pot.
Lợi dụng kẽ hở của luật để giành lợi thế không công bằng. Về mặt kỹ thuật không phải gian lận nhưng bị coi là rất thiếu đạo đức.
Giai đoạn thua kéo dài bất kể trình độ. Kết quả tự nhiên của variance.
Giai đoạn thắng kéo dài. Ngược với downswing.
Không còn lá bài nào có thể giúp thắng ván. Dù hoàn thành draw vẫn thua.
Thắng một ván dù bị lép vế đáng kể về mặt xác suất. Tương tự bad beat.
Tình huống all-in với tỷ lệ khoảng 50/50. Thường là một đôi (pocket pair) đấu với hai lá overcard (ví dụ: JJ vs AK).
Một bài rất yếu, không thể chơi. Ví dụ: 7-2 khác chất (offsuit).
Vị trí ngay trước khi vào tiền (ITM). Bị loại ở đây đồng nghĩa không có giải — giai đoạn căng thẳng nhất của giải đấu.
Independent Chip Model. Mô hình toán học tính giá trị tiền thật của chip trong giải đấu.
Trả thêm phí để nhận một stack chip mới trong thời gian rebuy của giải đấu.
Lượt mua chip tùy chọn tại một thời điểm nhất định (thường là cuối thời gian rebuy).
Bàn cuối cùng còn lại trong một MTT. Thường có 9 người chơi (6 người ở 6-max) tranh thứ hạng cuối cùng.
Thể thức giải đấu không có rebuy hay add-on. Bị loại một lần là kết thúc.
Thể thức thi đấu mà tất cả người chơi bắt đầu với lượng chip bằng nhau và chơi đến khi chỉ còn một người.
Một giải đấu nhỏ hơn mà phần thưởng là suất tham gia một giải đấu lớn hơn.
Một giải đấu nhỏ bắt đầu ngay khi đủ người chơi đăng ký. Thường 6-10 người.
Phần thưởng khi loại một người chơi cụ thể. Dùng trong các giải bounty/knockout.
Giải đấu có cấp mù (blind) tăng nhanh. Diễn ra nhanh hơn nhiều so với giải thường.
In The Money. Đã vào tiền (đạt tới các vị trí được trả thưởng) trong giải đấu.
Cố tình thua chip cho một người chơi cụ thể. Một hình thức thông đồng và gian lận.
Người chơi có nhiều chip nhất trong giải đấu.
Một cấp mù/ante trong giải đấu. Các cấp tăng theo những khoảng thời gian định sẵn.
Khoảng thời gian nghỉ được sắp xếp trong giải đấu.
Tiếng lóng phổ biến trong cộng đồng poker Hàn Quốc.
AA — bài khởi đầu mạnh nhất, được đặt tên theo sức mạnh bùng nổ của nó.
KK — bài khởi đầu mạnh thứ hai.
QQ — biệt danh cho đôi Q (pocket Queens).
JJ — quân J trông giống những chiếc móc câu (hook).
Người chơi yếu hoặc chơi giải trí.
Người chơi mạnh, có kỹ năng cao.
Người chơi kém hoặc thiếu kỹ năng.
Người chơi rất tight (thận trọng).
Chơi theo cảm xúc sau khi thua hoặc dính bad beat.
Bài mạnh gặp bài mạnh hơn — một thất bại không thể tránh khỏi.
Thua dù đang nắm lợi thế áp đảo để thắng.
Người chơi đều đặn, cày những phiên dài (regular).
KK — vì đôi K (pocket Kings) dường như luôn hút một con Át lên board.
88 — hai con 8 trông giống người tuyết.
22 — hai con 2 trông giống con vịt. Còn gọi là Deuces.
AK — cùng chữ cái đầu. 'Trông đẹp nhưng chẳng bao giờ thắng.'
Một cù lũ (full house).
Người chơi giải trí chi nhiều tiền. Đối thủ trong mơ ở bất kỳ bàn nào.
Viết tắt của 'regular' — người chơi đều đặn ở một mức stake nhất định.
Run good nghĩa là bạn đang trong chuỗi may mắn với những lá bài tốt. Run bad thì ngược lại.
Một nước đi tệ, vứt chip đi một cách không cần thiết.
Bỏ một bài mạnh dựa trên phán đoán rằng đối thủ đang thắng bạn.
Theo (call) preflop với một đôi nhỏ (pocket pair) với hy vọng ra set ở flop.
Những mức stake cao nhất ($200/$400 trở lên). Cao đến mức 'chảy máu mũi'.