Trong giải Progressive Knockout (PKO), giá trị bounty nới rộng đáng kể calling range của bạn.
Trong giải PKO (Progressive Knockout), khi loại được một đối thủ bạn nhận ngay bounty (tiền thưởng đầu) bằng tiền mặt. Điều này thay đổi tận gốc chiến thuật MTT truyền thống.
Khi bạn đang cover đối thủ, call range trước all-in của họ sẽ được nới rộng.
| Tình huống | Call range (MTT truyền thống) | Call range (PKO, bounty vừa-lớn) |
|---|---|---|
| BB vs BTN all-in (cover) | Top 25% | Top ≈30-40% |
| vs short stack all-in (cover) | Top 30% | Top ≈40-50% |
Các con số trên giả định cấu trúc PKO thông thường (bounty ≈50% starting stack) và độ sâu stack trung bình. Nếu bounty nhỏ (ví dụ ≈25%) hoặc áp lực ICM lớn thì range sẽ dịch về gần với MTT truyền thống.
Bản gốc: GTO Wizard Blog
Đăng nhập để viết bình luận.
Tóm tắt cách chiến lược postflop của stack cover và stack bị cover thay đổi trong PKO, cũng như cách kiểm chứng giả thuyết bằng phương pháp báo cáo tổng hợp.
Ở final table, mỗi lần có người bị loại đều tạo ra một bước nhảy tiền thưởng. Học chiến thuật final table dựa trên ICM.
Bubble là giai đoạn áp lực ICM mạnh nhất. Bài viết tổng hợp chiến lược tối ưu cho từng nhóm chip leader, middle stack và short stack.
Ở bàn final table, khi bạn cầm top pair và đối mặt với một cú bet lớn ở river, việc đối thủ thực sự có thể sở hữu bao nhiêu hand mạnh trong range call preflop sẽ quyết định giữa call và fold.
Ở bong bóng bàn chung kết, nơi áp lực ICM rất lớn, chênh lệch 4bb có thể biến một cú all-in từ nước đi có lời thành nước đi thua lỗ. Qua ví dụ ATo, bài viết hệ thống lại độ chính xác stack, risk premium và ý nghĩa của cú 3-bet nhỏ.
Khi C-bet flop với stack bị cover, giá trị sống sót trong giải đấu trở nên quan trọng hơn việc gây áp lực range theo chipEV. Bài viết hệ thống hóa chiến lược C-bet ICM dựa trên rủi ro check-raise, texture board và lựa chọn sizing.